Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "di tản" (1)
di tản
Tiếng Anh
Động từevacuate
Họ quyết định điều thêm máy bay để di tản quân nhân.
They decided to send more aircraft to evacuate personnel.
Từ liên quan "di tản" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "di tản" (1)
Họ quyết định điều thêm máy bay để di tản quân nhân.
They decided to send more aircraft to evacuate personnel.
